глупи́ть
glupítʹ
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên глупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
глупи́ть nghĩa là làm điều ngu ngốc.
Nghĩa của глупи́ть
Động từ
- Làm điều ngu ngốc (dại dột).
- не глупи́тьи́!đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!
Chia động từ глупи́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | глуплю́ |
| ты | глупи́шь |
| он / она́ / оно́ | глупи́т |
| мы | глупи́м |
| вы | глупи́те |
| они́ | глупя́т |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глупить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | глупи́л |
| Giống cái (она́) | глупи́ла |
| Giống trung (оно́) | глупи́ло |
| Số nhiều (они́) | глупи́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | глупи́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | глупи́те |
Câu hỏi thường gặp
глупить nghĩa là gì?
глупить (động từ) nghĩa là làm điều ngu ngốc.
глупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là глупи́ть (phiên âm Latinh glupítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.