TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

глупи́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
glupítʹ giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên глупи́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

глупи́ть nghĩa là làm điều ngu ngốc.

Nghĩa của глупи́ть

Động từ

  1. Làm điều ngu ngốc (dại dột).
    • не глупи́тьи́!đừng làm điều ngu ngốc!, chớ làm điều dại dột!

Chia động từ глупи́ть

NgôiHiện tại
яглуплю́
тыглупи́шь
он / она́ / оно́глупи́т
мыглупи́м
выглупи́те
они́глупя́т

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + глупить.

Quá khứ

Giống đực (он)глупи́л
Giống cái (она́)глупи́ла
Giống trung (оно́)глупи́ло
Số nhiều (они́)глупи́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)глупи́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)глупи́те

Câu hỏi thường gặp

глупить nghĩa là gì?

глупить (động từ) nghĩa là làm điều ngu ngốc.

глупить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là глупи́ть (phiên âm Latinh glupítʹ); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.