TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm cúi xuống tiếng Nga là gì?

"làm cúi xuống" trong tiếng Nga là клони́ть (động từ).

клони́ть Động từ

klonítʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... cúi xuống, làm... nghiêng xuống, làm xiêu, làm cong.

  • ве́тер кло́нит дере́вья gió làm xiêu (làm cong) cây cối
  • ло́дку кло́нит на́бок thuyền nánh, thuyền [bị] nghiêng một bên

Xem đầy đủ từ "клони́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm cúi xuống tiếng Nga là gì?

"làm cúi xuống" trong tiếng Nga là клони́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.