клони́ть
Dấu sắc trên клони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
клони́ть nghĩa là làm cúi xuống, làm nghiêng xuống.
Nghĩa của клони́ть
Động từ
- Làm... cúi xuống, làm... nghiêng xuống, làm xiêu, làm cong.
- ве́тер кло́нит дере́вьяgió làm xiêu (làm cong) cây cối
- ло́дку кло́нит на́бокthuyền nánh, thuyền [bị] nghiêng một bên
Chia động từ клони́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | клоню́ |
| ты | кло́нишь |
| он / она́ / оно́ | кло́нит |
| мы | кло́ним |
| вы | кло́ните |
| они́ | кло́нят |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клонить.
Quá khứ
| Giống đực (он) | клони́л |
| Giống cái (она́) | клони́ла |
| Giống trung (оно́) | клони́ло |
| Số nhiều (они́) | клони́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | клони́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | клони́те |
Họ từ của клони́ть
Câu ví dụ với клони́ть
- К чему ты клонишь? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2060173
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
клонить nghĩa là gì?
клонить (động từ) nghĩa là làm cúi xuống, làm nghiêng xuống.
клонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là клони́ть (phiên âm Latinh klonítʹ, IPA [kɫɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.