TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

клони́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
klonítʹ[kɫɐˈnʲitʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên клони́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

клони́ть nghĩa là làm cúi xuống, làm nghiêng xuống.

Nghĩa của клони́ть

Động từ

  1. Làm... cúi xuống, làm... nghiêng xuống, làm xiêu, làm cong.
    • ве́тер кло́нит дере́вьяgió làm xiêu (làm cong) cây cối
    • ло́дку кло́нит на́бокthuyền nánh, thuyền [bị] nghiêng một bên

Chia động từ клони́ть

NgôiHiện tại
яклоню́
тыкло́нишь
он / она́ / оно́кло́нит
мыкло́ним
выкло́ните
они́кло́нят

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + клонить.

Quá khứ

Giống đực (он)клони́л
Giống cái (она́)клони́ла
Giống trung (оно́)клони́ло
Số nhiều (они́)клони́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)клони́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)клони́те

Họ từ của клони́ть

Câu ví dụ với клони́ть

  • К чему ты клонишь? Ý bạn là sao? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2060173

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

клонить nghĩa là gì?

клонить (động từ) nghĩa là làm cúi xuống, làm nghiêng xuống.

клонить đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là клони́ть (phiên âm Latinh klonítʹ, IPA [kɫɐˈnʲitʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.