Làm gợn sóng tiếng Nga là gì?
"làm gợn sóng" trong tiếng Nga là волнова́ть (động từ).
волнова́ть Động từ
volnovátʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động.
Xem đầy đủ từ "волнова́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Làm gợn sóng tiếng Nga là gì?
"làm gợn sóng" trong tiếng Nga là волнова́ть (động từ).