волнова́ть
Dấu sắc trên волнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
волнова́ть nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.
Nghĩa của волнова́ть
Động từ
- Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động. + đối cách
- Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng). + đối cách
- всё э́то ме́ня о́чень волну́етtất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp
Cặp thể của волнова́ть
Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).
Chia động từ волнова́ть
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | волну́ю |
| ты | волну́ешь |
| он / она́ / оно́ | волну́ет |
| мы | волну́ем |
| вы | волну́ете |
| они́ | волну́ют |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + волновать.
Quá khứ
| Giống đực (он) | волнова́л |
| Giống cái (она́) | волнова́ла |
| Giống trung (оно́) | волнова́ло |
| Số nhiều (они́) | волнова́ли |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | волну́й |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | волну́йте |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волнова́ть
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của волнова́ть
Câu ví dụ với волнова́ть
- Это никого не волнует. Không ai quan tâm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501466
- Тебя это вообще волнует? Vậy bạn có quan tâm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9866428
- Разве вас это волнует? Vậy bạn có quan tâm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9866430
- Меня волнует только здоровье. Tôi chỉ quan tâm đến sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881033
- Деньги меня мало волнуют. Tôi ít quan tâm đến tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14039474
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
волновать nghĩa là gì?
волновать (động từ) nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.
волновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là волнова́ть (phiên âm Latinh volnovátʹ, IPA [vəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.