TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

волнова́ть

Cấp độ ≈A2 thể chưa hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
volnovátʹ[vəɫnɐˈvatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên волнова́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

волнова́ть nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.

Nghĩa của волнова́ть

Động từ

  1. Làm... nổi sóng, làm... gợn sóng, làm... xao động. + đối cách
  2. Làm... xao xuyến (cảm động, xúc động, hồi hộp, lo lắng). + đối cách
    • всё э́то ме́ня о́чень волну́етtất cả điều đó làm tôi rất hồi hộp

Cặp thể của волнова́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ волнова́ть

NgôiHiện tại
яволну́ю
тыволну́ешь
он / она́ / оно́волну́ет
мыволну́ем
выволну́ете
они́волну́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + волновать.

Quá khứ

Giống đực (он)волнова́л
Giống cái (она́)волнова́ла
Giống trung (оно́)волнова́ло
Số nhiều (они́)волнова́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)волну́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)волну́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với волнова́ть

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của волнова́ть

Câu ví dụ với волнова́ть

  • Это никого не волнует. Không ai quan tâm cả. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501466
  • Тебя это вообще волнует? Vậy bạn có quan tâm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9866428
  • Разве вас это волнует? Vậy bạn có quan tâm không? (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #9866430
  • Меня волнует только здоровье. Tôi chỉ quan tâm đến sức khoẻ. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13881033
  • Деньги меня мало волнуют. Tôi ít quan tâm đến tiền. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #14039474

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

волновать nghĩa là gì?

волновать (động từ) nghĩa là làm nổi sóng, làm gợn sóng, làm xao xuyến.

волновать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là волнова́ть (phiên âm Latinh volnovátʹ, IPA [vəɫnɐˈvatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.