TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm lãng quên tiếng Nga là gì?

"làm lãng quên" trong tiếng Nga là отвлека́ть (động từ).

отвлека́ть Động từ

otvlekátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm xao lãng, làm lãng quên, làm... lãng đi, đánh lạc.

  • отвлека́ть внима́ние làm xao lãng (đánh lạc) sự chú ý
  • отвлека́ть кого́-л. от дел làm ai xao lãng công việc, làm ai lãng quên công tác

Xem đầy đủ từ "отвлека́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm lãng quên tiếng Nga là gì?

"làm lãng quên" trong tiếng Nga là отвлека́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.