TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отвлека́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
otvlekátʹ[ɐtvlʲɪˈkatʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отвлека́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отвлека́ть nghĩa là làm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng, lái sang hướng khác.

Nghĩa của отвлека́ть

Động từ

  1. отрывать от чего-л. Làm xao lãng, làm lãng quên, làm... lãng đi, đánh lạc.
    • отвлека́ть внима́ниеlàm xao lãng (đánh lạc) sự chú ý
    • отвлека́ть кого́-л. от делlàm ai xao lãng công việc, làm ai lãng quên công tác
    • отвлека́ть кого́-л. от его́ мы́слейlàm ai lãng quên những ý nghĩ của nó
  2. заставлять изменить направление Đánh lạc hướng, lái... sang hướng khác.
    • отвлека́ть проти́вника на себя́đánh lạc hướng quân địch để chúng chú ý tới mình

Cặp thể của отвлека́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ отвлека́ть

NgôiHiện tại
яотвлека́ю
тыотвлека́ешь
он / она́ / оно́отвлека́ет
мыотвлека́ем
выотвлека́ете
они́отвлека́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + отвлекать.

Quá khứ

Giống đực (он)отвлека́л
Giống cái (она́)отвлека́ла
Giống trung (оно́)отвлека́ло
Số nhiều (они́)отвлека́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отвлека́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отвлека́йте

Câu ví dụ với отвлека́ть

  • Я попытаюсь не отвлекать тебя от занятий. Tôi sẽ cố không quấy rầy bạn học hành. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #468212
  • Прости, я не хочу отвлекать тебя от учёбы. Xin lỗi, tôi không muốn làm phiền bạn đang học. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #4862278

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отвлекать nghĩa là gì?

отвлекать (động từ) nghĩa là làm xao lãng, làm lãng quên, đánh lạc hướng, lái sang hướng khác.

отвлекать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отвлека́ть (phiên âm Latinh otvlekátʹ, IPA [ɐtvlʲɪˈkatʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.