TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Làm phức tạp ra tiếng Nga là gì?

"làm phức tạp ra" trong tiếng Nga là усложня́ть (động từ).

усложня́ть Động từ

usložnjátʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Làm... phức tạp hơn, làm... phức tạp ra, phức tạp hóa.

Xem đầy đủ từ "усложня́ть": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Làm phức tạp ra tiếng Nga là gì?

"làm phức tạp ra" trong tiếng Nga là усложня́ть (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.