TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

усложня́ть

Cấp độ ≈B2 thể chưa hoàn thành Trong 5.000 từ thông dụng nhất
usložnjátʹ[ʊsɫɐʐˈnʲætʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên усложня́ть chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

усложня́ть nghĩa là làm phức tạp hơn, làm phức tạp ra.

Nghĩa của усложня́ть

Động từ

  1. Làm... phức tạp hơn, làm... phức tạp ra, phức tạp hóa.

Cặp thể của усложня́ть

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ усложня́ть

NgôiHiện tại
яусложня́ю
тыусложня́ешь
он / она́ / оно́усложня́ет
мыусложня́ем
выусложня́ете
они́усложня́ют

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + усложнять.

Quá khứ

Giống đực (он)усложня́л
Giống cái (она́)усложня́ла
Giống trung (оно́)усложня́ло
Số nhiều (они́)усложня́ли

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)усложня́й
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)усложня́йте

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với усложня́ть

Trái nghĩa

Họ từ của усложня́ть

Câu hỏi thường gặp

усложнять nghĩa là gì?

усложнять (động từ) nghĩa là làm phức tạp hơn, làm phức tạp ra.

усложнять đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là усложня́ть (phiên âm Latinh usložnjátʹ, IPA [ʊsɫɐʐˈnʲætʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.