TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lãng mạn chủ nghĩa tiếng Nga là gì?

"lãng mạn chủ nghĩa" trong tiếng Nga là романти́ческий (tính từ).

романти́ческий Tính từ

romantíčeskij giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lãng mạn chủ nghĩa, [thuộc về] chủ nghĩa lãng mạn.

  • романти́ческая поэ́зия thơ cái lãng mạn chủ nghĩa

Xem đầy đủ từ "романти́ческий": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lãng mạn chủ nghĩa tiếng Nga là gì?

"lãng mạn chủ nghĩa" trong tiếng Nga là романти́ческий (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.