TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lính thủy tiếng Nga là gì?

"lính thủy" trong tiếng Nga là моря́к (danh từ).

моря́к Danh từ

morják giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Thủy thủ, lính thủy, thủy binh, thuyền viên.

Xem đầy đủ từ "моря́к": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lính thủy tiếng Nga là gì?

"lính thủy" trong tiếng Nga là моря́к (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.