TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

моря́к

Cấp độ ≈B2 giống đựcđộng vật Trong 5.000 từ thông dụng nhất
morják[mɐˈrʲak] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên моря́к chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

моря́к nghĩa là thủy thủ, lính thủy.

Nghĩa của моря́к

Danh từ

  1. Thủy thủ, lính thủy, thủy binh, thuyền viên.
  2. тот, кто опытен в морском деле Người thạo nghề biển khơi.

Biến cách của моря́к (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?моря́кморяки́
Sinh cách кого? чего?моряка́моряко́в
Tặng cách кому? чему?моряку́моряка́м
Đối cách кого? что?моряка́моряко́в
Công cụ cách кем? чем?моряко́мморяка́ми
Giới cách о ком? о чём?моряке́моряка́х

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Họ từ của моря́к

Câu hỏi thường gặp

моряк nghĩa là gì?

моряк (danh từ) nghĩa là thủy thủ, lính thủy.

моряк đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là моря́к (phiên âm Latinh morják, IPA [mɐˈrʲak]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.