TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lông chim tiếng Nga là gì?

"lông chim" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).

перо́ Danh từ

peró giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông vũ, lông chim, lông.

Xem đầy đủ từ "перо́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lông chim tiếng Nga là gì?

"lông chim" trong tiếng Nga là перо́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.