TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lông mày tiếng Nga là gì?

"lông mày" trong tiếng Nga là бровь (danh từ).

бровь Danh từ

brovʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lông mày, mày.

  • хму́рить бро́ви cau mày

Xem đầy đủ từ "бровь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lông mày tiếng Nga là gì?

"lông mày" trong tiếng Nga là бровь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.