Lùi ra tiếng Nga là gì?
"lùi ra" trong tiếng Nga là отойти́ (động từ).
отойти́ Động từ
otojtí giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lùi ra, tránh ra, đi ra xa; rời khỏi.
Câu hỏi thường gặp
Lùi ra tiếng Nga là gì?
"lùi ra" trong tiếng Nga là отойти́ (động từ).