TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

отойти́

Cấp độ ≈A2 thể hoàn thành Trong 3.000 từ thông dụng nhất
otojtí[ɐtɐjˈtʲi] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên отойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

отойти́ nghĩa là lùi ra, tránh ra.

Nghĩa của отойти́

Động từ

  1. Lùi ra, tránh ra, đi ra xa; rời khỏi.

Chia động từ отойти́

NgôiTương lai
яотойду́
тыотойдёшь
он / она́ / оно́отойдёт
мыотойдём
выотойдёте
они́отойду́т

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)отошёл
Giống cái (она́)отошла́
Giống trung (оно́)отошло́
Số nhiều (они́)отошли́

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)отойди́
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)отойди́те

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отойти́

Trái nghĩa

Họ từ của отойти́

Câu ví dụ với отойти́

  • Том отошёл. Tom đã hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5108519

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

отойти nghĩa là gì?

отойти (động từ) nghĩa là lùi ra, tránh ra.

отойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là отойти́ (phiên âm Latinh otojtí, IPA [ɐtɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.