отойти́
Dấu sắc trên отойти́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
отойти́ nghĩa là lùi ra, tránh ra.
Nghĩa của отойти́
Động từ
- Lùi ra, tránh ra, đi ra xa; rời khỏi.
Chia động từ отойти́
| Ngôi | Tương lai |
|---|---|
| я | отойду́ |
| ты | отойдёшь |
| он / она́ / оно́ | отойдёт |
| мы | отойдём |
| вы | отойдёте |
| они́ | отойду́т |
Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.
Quá khứ
| Giống đực (он) | отошёл |
| Giống cái (она́) | отошла́ |
| Giống trung (оно́) | отошло́ |
| Số nhiều (они́) | отошли́ |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | отойди́ |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | отойди́те |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với отойти́
Trái nghĩa
Họ từ của отойти́
Câu ví dụ với отойти́
- Том отошёл. Tom đã hồi phục. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5108519
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.
Câu hỏi thường gặp
отойти nghĩa là gì?
отойти (động từ) nghĩa là lùi ra, tránh ra.
отойти đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là отойти́ (phiên âm Latinh otojtí, IPA [ɐtɐjˈtʲi]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.