Lạc đà tiếng Nga là gì?
"lạc đà" trong tiếng Nga là верблю́д (danh từ).
верблю́д Danh từ
verbljúd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc đà.
Câu hỏi thường gặp
Lạc đà tiếng Nga là gì?
"lạc đà" trong tiếng Nga là верблю́д (danh từ).
"lạc đà" trong tiếng Nga là верблю́д (danh từ).
verbljúd giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lạc đà.
"lạc đà" trong tiếng Nga là верблю́д (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.