TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

верблю́д

giống đựcđộng vật
verbljúd[vʲɪrˈblʲut] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên верблю́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

верблю́д nghĩa là lạc đà.

Nghĩa của верблю́д

Danh từ

  1. Lạc đà.

Biến cách của верблю́д (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?верблю́дверблю́ды
Sinh cách кого? чего?верблю́даверблю́дов
Tặng cách кому? чему?верблю́дуверблю́дам
Đối cách кого? что?верблю́даверблю́дов
Công cụ cách кем? чем?верблю́домверблю́дами
Giới cách о ком? о чём?верблю́деверблю́дах

Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.

Câu hỏi thường gặp

верблюд nghĩa là gì?

верблюд (danh từ) nghĩa là lạc đà.

верблюд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là верблю́д (phiên âm Latinh verbljúd, IPA [vʲɪrˈblʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.