верблю́д
giống đựcđộng vật
verbljúd[vʲɪrˈblʲut]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên верблю́д chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
верблю́д nghĩa là lạc đà.
Nghĩa của верблю́д
Danh từ
- Lạc đà.
Biến cách của верблю́д (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | верблю́д | верблю́ды |
| Sinh cách кого? чего? | верблю́да | верблю́дов |
| Tặng cách кому? чему? | верблю́ду | верблю́дам |
| Đối cách кого? что? | верблю́да | верблю́дов |
| Công cụ cách кем? чем? | верблю́дом | верблю́дами |
| Giới cách о ком? о чём? | верблю́де | верблю́дах |
Danh từ chỉ động vật/người: đối cách số nhiều (và số ít với giống đực) trùng sinh cách.
Câu hỏi thường gặp
верблюд nghĩa là gì?
верблюд (danh từ) nghĩa là lạc đà.
верблюд đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là верблю́д (phiên âm Latinh verbljúd, IPA [vʲɪrˈblʲut]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.