TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lần đầu tiên tiếng Nga là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Nga là впервы́е (phó từ).

впервы́е Phó từ

vpervýje giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lần đầu tiên, lần thứ nhất, lần đầu, bận đầu.

  • Она впервые читает «Дон Кихота». Cô ấy đang đọc Don Quijote lần đầu tiên.
  • Человек впервые побывал на Луне в 1969 году. Con người lần đầu tiên đến thăm mặt trăng vào năm 1969.

Xem đầy đủ từ "впервы́е": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lần đầu tiên tiếng Nga là gì?

"lần đầu tiên" trong tiếng Nga là впервы́е (phó từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.