TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lẫn nhau tiếng Nga là gì?

"lẫn nhau" trong tiếng Nga là взаи́мный (tính từ).

взаи́мный Tính từ

vzaímnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lẫn nhau, cả hai bên, tương hỗ, tương can, hỗ tương, qua lại, có đi có lại.

  • взаи́мная по́мощь [sự] giúp đỡ lẫn nhau, tương trợ, hỗ trợ
  • взаи́мное уваже́ние [sự] kính trọng lẫn nhau

Xem đầy đủ từ "взаи́мный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lẫn nhau tiếng Nga là gì?

"lẫn nhau" trong tiếng Nga là взаи́мный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.