Lắng nghe tiếng Nga là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ).
слу́шать Động từ
slúšatʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Nghe, lắng nghe.
- Вам надо было слушать меня. Bạn nên lắng nghe tôi
- Тебе надо было слушать меня. Bạn nên lắng nghe tôi
Từ liên quan
Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.
Câu hỏi thường gặp
Lắng nghe tiếng Nga là gì?
"lắng nghe" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ).