TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lắng nghe tiếng Nga là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ).

слу́шать Động từ

slúšatʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Nghe, lắng nghe.

  • Вам надо было слушать меня. Bạn nên lắng nghe tôi
  • Тебе надо было слушать меня. Bạn nên lắng nghe tôi

Xem đầy đủ từ "слу́шать": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lắng nghe" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lắng nghe tiếng Nga là gì?

"lắng nghe" trong tiếng Nga là слу́шать (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.