TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

послу́шать

Cấp độ ≈A1 thể hoàn thành Trong 1.000 từ thông dụng nhất
poslúšatʹ[pɐsˈɫuʂətʲ] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên послу́шать chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

послу́шать nghĩa là nghe.

Nghĩa của послу́шать

Động từ

  1. некоторое время Nghe [một lúc]. + đối cách
    • послу́шать ле́кциюnghe bài giảng
    • послу́шать изве́стного певца́nghe danh ca hát
    • послу́шать больно́гоkhám bệnh, nghe ngực bệnh nhân

Cặp thể của послу́шать

Động từ tiếng Nga đi theo cặp: thể chưa hoàn thành (hành động kéo dài, lặp lại) và thể hoàn thành (hành động trọn vẹn, một lần).

Chia động từ послу́шать

NgôiTương lai
япослу́шаю
тыпослу́шаешь
он / она́ / оно́послу́шает
мыпослу́шаем
выпослу́шаете
они́послу́шают

Thể hoàn thành không có thì hiện tại — dạng chia theo ngôi mang nghĩa tương lai.

Quá khứ

Giống đực (он)послу́шал
Giống cái (она́)послу́шала
Giống trung (оно́)послу́шало
Số nhiều (они́)послу́шали

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)послу́шай
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)послу́шайте

Họ từ của послу́шать

Câu ví dụ với послу́шать

  • Тебе следовало меня послушать. Bạn nên lắng nghe tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495657
  • Вам следовало меня послушать. Bạn nên lắng nghe tôi (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2495659
  • Советую тебе послушать меня. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5275715
  • Советую вам послушать меня. Tôi khuyên bạn hãy nghe tôi. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #5275716
  • Он устроился в своём кресле, чтобы послушать музыку. Anh ta ngồi xuống ghế bành để nghe nhạc. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12052058
  • Послушай, говорят, что музыка Моцарта заставляет помидоры расти. Coi kìa, người ta bảo nghe nhạc Mozart làm cho cà chua lớn lên. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3633247
  • Пожалуйста, послушай. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501490
  • Пожалуйста, послушайте. Xin hãy nghe này. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2501492

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

послушать nghĩa là gì?

послушать (động từ) nghĩa là nghe.

послушать đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là послу́шать (phiên âm Latinh poslúšatʹ, IPA [pɐsˈɫuʂətʲ]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.