Lịch tiếng Nga là gì?
"lịch" trong tiếng Nga là календа́рь (danh từ).
календа́рь Danh từ
kalendárʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: [Quyển, cuốn] lịch.
- Проверьте календарь. Kiểm tra lịch đi.
- Куда мне повесить календарь? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?
Xem đầy đủ từ "календа́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Lịch tiếng Nga là gì?
"lịch" trong tiếng Nga là календа́рь (danh từ).