TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lịch tiếng Nga là gì?

"lịch" trong tiếng Nga là календа́рь (danh từ).

календа́рь Danh từ

kalendárʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Quyển, cuốn] lịch.

  • Проверьте календарь. Kiểm tra lịch đi.
  • Куда мне повесить календарь? Tôi phải treo cuốn lịch này ở đâu?

Xem đầy đủ từ "календа́рь": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lịch tiếng Nga là gì?

"lịch" trong tiếng Nga là календа́рь (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.