TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời nguyền rủa tiếng Nga là gì?

"lời nguyền rủa" trong tiếng Nga là прокля́тие (danh từ).

прокля́тие Danh từ

prokljátije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời nguyền rủa, chửi rủa, rủa.

  • прокля́тие! đồ quỷ!, đồ quỷ tha ma bắt!, đồ trời chu đất diệt!, chó má thật!, khỉ gió thật!

Xem đầy đủ từ "прокля́тие": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời nguyền rủa tiếng Nga là gì?

"lời nguyền rủa" trong tiếng Nga là прокля́тие (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.