TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lời tuyên bố tiếng Nga là gì?

"lời tuyên bố" trong tiếng Nga là заявле́ние (danh từ).

заявле́ние Danh từ

zajavlénije giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lời tuyên bố; (письменное) [bản tuyên bố].

  • Я хотела бы взять назад своё предыдущее заявление. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.
  • Я хотел бы взять назад своё предыдущее заявление. Tôi muốn rút lại lời tuyên bố trước của tôi.

Xem đầy đủ từ "заявле́ние": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lời tuyên bố tiếng Nga là gì?

"lời tuyên bố" trong tiếng Nga là заявле́ние (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.