TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lợn tiếng Nga là gì?

"lợn" trong tiếng Nga là свинья́ (danh từ).

свинья́ Danh từ

svinʹjá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Heo, lợn, cúi.

  • Свиньи не в загоне. Lợn không có ở trong chuồng.
  • Том ест как свинья. Tom ăn như lợn vậy.

Xem đầy đủ từ "свинья́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lợn tiếng Nga là gì?

"lợn" trong tiếng Nga là свинья́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.