TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lục giác tiếng Nga là gì?

"lục giác" trong tiếng Nga là шестиуго́льник (danh từ).

шестиуго́льник Danh từ

šestiugólʹnik giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [hình] lục giác, hình sáu góc.

Xem đầy đủ từ "шестиуго́льник": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lục giác tiếng Nga là gì?

"lục giác" trong tiếng Nga là шестиуго́льник (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.