шестиуго́льник
Dấu sắc trên шестиуго́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
шестиуго́льник nghĩa là lục giác, hình sáu góc.
Nghĩa của шестиуго́льник
Danh từ
- toán học [hình] lục giác, hình sáu góc.
Biến cách của шестиуго́льник (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | шестиуго́льник | шестиуго́льники |
| Sinh cách кого? чего? | шестиуго́льника | шестиуго́льников |
| Tặng cách кому? чему? | шестиуго́льнику | шестиуго́льникам |
| Đối cách кого? что? | шестиуго́льник | шестиуго́льники |
| Công cụ cách кем? чем? | шестиуго́льником | шестиуго́льниками |
| Giới cách о ком? о чём? | шестиуго́льнике | шестиуго́льниках |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
шестиугольник nghĩa là gì?
шестиугольник (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu góc.
шестиугольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là шестиуго́льник (phiên âm Latinh šestiugólʹnik, IPA [ʂɨsʲtʲɪʊˈɡolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.