TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

шестиуго́льник

giống đựcbất động vật
šestiugólʹnik[ʂɨsʲtʲɪʊˈɡolʲnʲɪk] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên шестиуго́льник chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

шестиуго́льник nghĩa là lục giác, hình sáu góc.

Nghĩa của шестиуго́льник

Danh từ

  1. toán học [hình] lục giác, hình sáu góc.

Biến cách của шестиуго́льник (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?шестиуго́льникшестиуго́льники
Sinh cách кого? чего?шестиуго́льникашестиуго́льников
Tặng cách кому? чему?шестиуго́льникушестиуго́льникам
Đối cách кого? что?шестиуго́льникшестиуго́льники
Công cụ cách кем? чем?шестиуго́льникомшестиуго́льниками
Giới cách о ком? о чём?шестиуго́льникешестиуго́льниках

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

шестиугольник nghĩa là gì?

шестиугольник (danh từ) nghĩa là lục giác, hình sáu góc.

шестиугольник đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là шестиуго́льник (phiên âm Latinh šestiugólʹnik, IPA [ʂɨsʲtʲɪʊˈɡolʲnʲɪk]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.