TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lủng lẳng tiếng Nga là gì?

"lủng lẳng" trong tiếng Nga là болта́ться (động từ).

болта́ться Động từ

boltátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Treo, lủng lẳng.

Xem đầy đủ từ "болта́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lủng lẳng tiếng Nga là gì?

"lủng lẳng" trong tiếng Nga là болта́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.