болта́ться
Dấu sắc trên болта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
болта́ться nghĩa là lúc lắc, đu đưa, đi rông.
Nghĩa của болта́ться
Động từ
- Lúc lắc, đu đưa, lung lay, lủng lẳng, bị lắc, lắc lư, chao, lay động.
- слоняться Đi rông.
- болта́ться без де́лаđi rông
Chia động từ болта́ться
| Ngôi | Hiện tại |
|---|---|
| я | болта́юсь |
| ты | болта́ешься |
| он / она́ / оно́ | болта́ется |
| мы | болта́емся |
| вы | болта́етесь |
| они́ | болта́ются |
Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болтаться.
Quá khứ
| Giống đực (он) | болта́лся |
| Giống cái (она́) | болта́лась |
| Giống trung (оно́) | болта́лось |
| Số nhiều (они́) | болта́лись |
Mệnh lệnh
| Nói với một người thân (ты) | болта́йся |
| Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы) | болта́йтесь |
Câu hỏi thường gặp
болтаться nghĩa là gì?
болтаться (động từ) nghĩa là lúc lắc, đu đưa, đi rông.
болтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là болта́ться (phiên âm Latinh boltátʹsja, IPA [bɐɫˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.