TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

болта́ться

thể chưa hoàn thành
boltátʹsja[bɐɫˈtat͡sːə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên болта́ться chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

болта́ться nghĩa là lúc lắc, đu đưa, đi rông.

Nghĩa của болта́ться

Động từ

  1. Lúc lắc, đu đưa, lung lay, lủng lẳng, bị lắc, lắc lư, chao, lay động.
  2. слоняться Đi rông.
    • болта́ться без де́лаđi rông

Chia động từ болта́ться

NgôiHiện tại
яболта́юсь
тыболта́ешься
он / она́ / оно́болта́ется
мыболта́емся
выболта́етесь
они́болта́ются

Tương lai của thể chưa hoàn thành: бу́ду / бу́дешь / бу́дет… + болтаться.

Quá khứ

Giống đực (он)болта́лся
Giống cái (она́)болта́лась
Giống trung (оно́)болта́лось
Số nhiều (они́)болта́лись

Mệnh lệnh

Nói với một người thân (ты)болта́йся
Nói lịch sự hoặc nhiều người (вы)болта́йтесь

Câu hỏi thường gặp

болтаться nghĩa là gì?

болтаться (động từ) nghĩa là lúc lắc, đu đưa, đi rông.

болтаться đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là болта́ться (phiên âm Latinh boltátʹsja, IPA [bɐɫˈtat͡sːə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.