TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lứa tuổi tiếng Nga là gì?

"lứa tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).

во́зраст Danh từ

vózrast giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Lứa tuổi, trạc tuổi, tuổi.

  • шко́льный во́зраст tuổi (lứa tuổi, trạc tuổi) đi học
  • ю́ношеский во́зраст tuổi (lứa tuổi) thanh niên

Xem đầy đủ từ "во́зраст": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Lứa tuổi tiếng Nga là gì?

"lứa tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.