Lứa tuổi tiếng Nga là gì?
"lứa tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).
во́зраст Danh từ
vózrast giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Lứa tuổi, trạc tuổi, tuổi.
- шко́льный во́зраст tuổi (lứa tuổi, trạc tuổi) đi học
- ю́ношеский во́зраст tuổi (lứa tuổi) thanh niên
Câu hỏi thường gặp
Lứa tuổi tiếng Nga là gì?
"lứa tuổi" trong tiếng Nga là во́зраст (danh từ).