TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Lực lượng tiếng Nga là gì?

"lực lượng" trong tiếng Nga là мо́щность (danh từ).

мо́щность Danh từ

móščnostʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Sức mạnh, lực lượng.

  • физ., тех. công suất
  • фа́брика рабо́тает на по́лную мощность xưởng chạy (làm việc) hết công suất

Xem đầy đủ từ "мо́щность": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "lực lượng" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Lực lượng tiếng Nga là gì?

"lực lượng" trong tiếng Nga là мо́щность (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.