TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Len ra tiếng Nga là gì?

"len ra" trong tiếng Nga là выбира́ться (động từ).

выбира́ться Động từ

vybirátʹsja giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Len ra, chui ra, luồn ra, lọt ra, vượt ra.

Xem đầy đủ từ "выбира́ться": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Len ra tiếng Nga là gì?

"len ra" trong tiếng Nga là выбира́ться (động từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.