TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Màng bụng tiếng Nga là gì?

"màng bụng" trong tiếng Nga là брюши́на (danh từ).

брюши́на Danh từ

brjušína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Màng bụng, phúc mạc.

  • воспале́ние брюши́ны (y học) viêm màng bụng (phúc mạc)

Xem đầy đủ từ "брюши́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Màng bụng tiếng Nga là gì?

"màng bụng" trong tiếng Nga là брюши́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.