Màu xương tiếng Nga là gì?
"màu xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).
кость Danh từ
kostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu xương.
Câu hỏi thường gặp
Màu xương tiếng Nga là gì?
"màu xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).
"màu xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).
kostʹ giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Màu xương.
"màu xương" trong tiếng Nga là кость (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.