Mát tiếng Nga là gì?
"mát" trong tiếng Nga là прохла́дный (tính từ).
прохла́дный Tính từ
proxládnyj giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mát, mát mẻ, mát rượi, lành lạnh, hơi lạnh; (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lãnh đạm, lạnh lẽo, thờ ơ.
- Осенью погода часто ветреная и прохладная. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.
- прохладный ве́тер [ngọn] gió mát, gió mát rượi
Xem đầy đủ từ "прохла́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Mát tiếng Nga là gì?
"mát" trong tiếng Nga là прохла́дный (tính từ).