TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mát tiếng Nga là gì?

"mát" trong tiếng Nga là прохла́дный (tính từ).

прохла́дный Tính từ

proxládnyj giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mát, mát mẻ, mát rượi, lành lạnh, hơi lạnh; (nghĩa bóng) lạnh nhạt, lãnh đạm, lạnh lẽo, thờ ơ.

  • Осенью погода часто ветреная и прохладная. Trời thường có gió và mát vào mùa thu.
  • прохладный ве́тер [ngọn] gió mát, gió mát rượi

Xem đầy đủ từ "прохла́дный": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mát tiếng Nga là gì?

"mát" trong tiếng Nga là прохла́дный (tính từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.