TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy ủi tiếng Nga là gì?

"máy ủi" trong tiếng Nga là бульдо́зер (danh từ).

бульдо́зер Danh từ

bulʹdózer giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.

Xem đầy đủ từ "бульдо́зер": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy ủi tiếng Nga là gì?

"máy ủi" trong tiếng Nga là бульдо́зер (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.