Máy ủi tiếng Nga là gì?
"máy ủi" trong tiếng Nga là бульдо́зер (danh từ).
бульдо́зер Danh từ
bulʹdózer giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Xe ủi đất, xe ủi, máy ủi.
Xem đầy đủ từ "бульдо́зер": trọng âm, biến cách, cách chia →
Câu hỏi thường gặp
Máy ủi tiếng Nga là gì?
"máy ủi" trong tiếng Nga là бульдо́зер (danh từ).