TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

бульдо́зер

giống đựcbất động vật
bulʹdózer[bʊlʲˈdozʲɪr] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên бульдо́зер chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

бульдо́зер nghĩa là máy gạt, xe ủi.

Nghĩa của бульдо́зер

Danh từ

  1. Máy gạt, xe ủi, máy ủi.

Biến cách của бульдо́зер (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?бульдо́зербульдо́зеры
Sinh cách кого? чего?бульдо́зерабульдо́зеров
Tặng cách кому? чему?бульдо́зерубульдо́зерам
Đối cách кого? что?бульдо́зербульдо́зеры
Công cụ cách кем? чем?бульдо́зеромбульдо́зерами
Giới cách о ком? о чём?бульдо́зеребульдо́зерах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

бульдозер nghĩa là gì?

бульдозер (danh từ) nghĩa là máy gạt, xe ủi.

бульдозер đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là бульдо́зер (phiên âm Latinh bulʹdózer, IPA [bʊlʲˈdozʲɪr]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.