TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy chém tiếng Nga là gì?

"máy chém" trong tiếng Nga là гильоти́на (danh từ).

гильоти́на Danh từ

gilʹotína giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy chém.

Xem đầy đủ từ "гильоти́на": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy chém tiếng Nga là gì?

"máy chém" trong tiếng Nga là гильоти́на (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.