TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

гильоти́на

giống cáibất động vật
gilʹotína[ɡʲɪlʲjɪˈtʲinə] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên гильоти́на chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

гильоти́на nghĩa là máy chém.

Nghĩa của гильоти́на

Danh từ

  1. Máy chém.

Biến cách của гильоти́на (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?гильоти́нагильоти́ны
Sinh cách кого? чего?гильоти́ныгильоти́н
Tặng cách кому? чему?гильоти́негильоти́нам
Đối cách кого? что?гильоти́нугильоти́ны
Công cụ cách кем? чем?гильоти́нойгильоти́нами
Giới cách о ком? о чём?гильоти́негильоти́нах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

гильотина nghĩa là gì?

гильотина (danh từ) nghĩa là máy chém.

гильотина đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là гильоти́на (phiên âm Latinh gilʹotína, IPA [ɡʲɪlʲjɪˈtʲinə]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.