TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy nén tiếng Nga là gì?

"máy nén" trong tiếng Nga là пресс (danh từ).

пресс Danh từ

press giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: [Cái, chiếc] máy ép, máy nén.

  • штампо́вочный пресс máy dập
  • винтово́й пресс máy ép kiểu vít

Xem đầy đủ từ "пресс": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy nén tiếng Nga là gì?

"máy nén" trong tiếng Nga là пресс (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.