Máy nhịp tiếng Nga là gì?
"máy nhịp" trong tiếng Nga là метроно́м (danh từ).
метроно́м Danh từ
metronóm giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Máy nhịp; (âm nhạc) (cũng) — phách kế, máy đo tiết độ, mêtrônôm.
Câu hỏi thường gặp
Máy nhịp tiếng Nga là gì?
"máy nhịp" trong tiếng Nga là метроно́м (danh từ).