TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Máy nhịp tiếng Nga là gì?

"máy nhịp" trong tiếng Nga là метроно́м (danh từ).

метроно́м Danh từ

metronóm giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Máy nhịp; (âm nhạc) (cũng) — phách kế, máy đo tiết độ, mêtrônôm.

Xem đầy đủ từ "метроно́м": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Máy nhịp tiếng Nga là gì?

"máy nhịp" trong tiếng Nga là метроно́м (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.