TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

метроно́м

giống đựcbất động vật
metronóm[mʲɪtrɐˈnom] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên метроно́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

метроно́м nghĩa là máy nhịp.

Nghĩa của метроно́м

Danh từ

  1. vật lý Máy nhịp; (âm nhạc) (cũng) — phách kế, máy đo tiết độ, mêtrônôm.

Biến cách của метроно́м (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?метроно́мметроно́мы
Sinh cách кого? чего?метроно́маметроно́мов
Tặng cách кому? чему?метроно́муметроно́мам
Đối cách кого? что?метроно́мметроно́мы
Công cụ cách кем? чем?метроно́момметроно́мами
Giới cách о ком? о чём?метроно́меметроно́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Câu hỏi thường gặp

метроном nghĩa là gì?

метроном (danh từ) nghĩa là máy nhịp.

метроном đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là метроно́м (phiên âm Latinh metronóm, IPA [mʲɪtrɐˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.