метроно́м
giống đựcbất động vật
metronóm[mʲɪtrɐˈnom]
giọng máy của trình duyệt
Dấu sắc trên метроно́м chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.
метроно́м nghĩa là máy nhịp.
Nghĩa của метроно́м
Danh từ
- vật lý Máy nhịp; (âm nhạc) (cũng) — phách kế, máy đo tiết độ, mêtrônôm.
Biến cách của метроно́м (6 cách)
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách кто? что? | метроно́м | метроно́мы |
| Sinh cách кого? чего? | метроно́ма | метроно́мов |
| Tặng cách кому? чему? | метроно́му | метроно́мам |
| Đối cách кого? что? | метроно́м | метроно́мы |
| Công cụ cách кем? чем? | метроно́мом | метроно́мами |
| Giới cách о ком? о чём? | метроно́ме | метроно́мах |
Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.
Câu hỏi thường gặp
метроном nghĩa là gì?
метроном (danh từ) nghĩa là máy nhịp.
метроном đọc thế nào, trọng âm ở đâu?
Đọc là метроно́м (phiên âm Latinh metronóm, IPA [mʲɪtrɐˈnom]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.