Mèo con tiếng Nga là gì?
"mèo con" trong tiếng Nga là котёнок (danh từ).
котёнок Danh từ
kotjónok giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mèo con, miu, miu con.
- Котята милые. Mèo con dễ thương.
- Я купил котёнка. Tôi đã mua một con mèo con.
Câu hỏi thường gặp
Mèo con tiếng Nga là gì?
"mèo con" trong tiếng Nga là котёнок (danh từ).