TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mét tiếng Nga là gì?

"mét" trong tiếng Nga là метр (danh từ).

метр Danh từ

metr giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mét, thước, thước tây.

  • Глубина воды – метра два. Chỗ nước này sâu hai mét.
  • Вода глубиной метра два. Chỗ nước này sâu hai mét.

Xem đầy đủ từ "метр": trọng âm, biến cách, cách chia →

Từ liên quan

Các từ dưới đây có nghĩa gần hoặc chứa "mét" nhưng chưa đủ căn cứ để coi là cách nói tương đương.

Câu hỏi thường gặp

Mét tiếng Nga là gì?

"mét" trong tiếng Nga là метр (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.