Mê cung tiếng Nga là gì?
"mê cung" trong tiếng Nga là лабири́нт (danh từ).
лабири́нт Danh từ
labirínt giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mê cung, mê thất, mê lộ, cung mê, đường rối.
Câu hỏi thường gặp
Mê cung tiếng Nga là gì?
"mê cung" trong tiếng Nga là лабири́нт (danh từ).