Mì sợi tiếng Nga là gì?
"mì sợi" trong tiếng Nga là лапша́ (danh từ).
лапша́ Danh từ
lapšá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mì sợi, mì mống, mì.
Câu hỏi thường gặp
Mì sợi tiếng Nga là gì?
"mì sợi" trong tiếng Nga là лапша́ (danh từ).
"mì sợi" trong tiếng Nga là лапша́ (danh từ).
lapšá giọng máy của trình duyệt
Nghĩa: Mì sợi, mì mống, mì.
"mì sợi" trong tiếng Nga là лапша́ (danh từ).
Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.