TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mùa đông tiếng Nga là gì?

"mùa đông" trong tiếng Nga là зима́ (danh từ).

зима́ Danh từ

zimá giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa đông.

  • Сегодня заканчивается зима. Hôm nay là hết mùa đông.
  • Зима на пороге. Mùa đông đang đến.

Xem đầy đủ từ "зима́": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa đông tiếng Nga là gì?

"mùa đông" trong tiếng Nga là зима́ (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.