TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

зима́

Cấp độ ≈B1 giống cáibất động vật Trong 3.000 từ thông dụng nhất
zimá[zʲɪˈma] giọng máy của trình duyệt

Dấu sắc trên зима́ chỉ nguyên âm mang trọng âm — chữ Nga thường ngày không viết dấu này.

зима́ nghĩa là mùa đông.

Nghĩa của зима́

Danh từ

  1. Mùa đông.
    • всю зи́муsuốt mùa đông
    • к зиме́giáp đông, gần đến mùa đông; б) — (для зимы) — cho mùa đông
    • на́ зимуcho mùa đông, [để] dùng vào mùa đông

Biến cách của зима́ (6 cách)

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách кто? что?зима́зи́мы
Sinh cách кого? чего?зимы́зи́м
Tặng cách кому? чему?зиме́зи́мам
Đối cách кого? что?зи́музи́мы
Công cụ cách кем? чем?зимо́йзи́мами
Giới cách о ком? о чём?зиме́зи́мах

Danh từ bất động vật: đối cách giống đực và số nhiều trùng danh cách.

Họ từ của зима́

Câu ví dụ với зима́

  • Зима — моё любимое время года. Mùa đông là mùa tôi thích nhất.Tatoeba #5660
  • Пройдя стужу зимы, мы испытаем и тепло весны. Vượt qua mùa đông giá rét, chúng ta sẽ có một mùa xuân ấm áp.Tatoeba #4278466
  • Зима была очень холодная. Đó là một mùa đông rất lạnh. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2368445
  • Зима не за горами. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #3477863
  • Не за горами зима. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #6333847
  • Есть четыре времени года: весна, лето, осень и зима. Một năm có bốn mùa: xuân, hạ, thu, đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #2728102
  • Зима на пороге. Mùa đông đang đến. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #12984456
  • Сегодня заканчивается зима. Hôm nay là hết mùa đông. (dịch qua tiếng Anh)Tatoeba #13966433

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR); câu ghi "dịch qua tiếng Anh" là bản tiếng Việt dịch từ câu tiếng Anh tương ứng, không dịch thẳng.

Câu hỏi thường gặp

зима nghĩa là gì?

зима (danh từ) nghĩa là mùa đông.

зима đọc thế nào, trọng âm ở đâu?

Đọc là зима́ (phiên âm Latinh zimá, IPA [zʲɪˈma]); dấu sắc đánh trên nguyên âm mang trọng âm.

Dữ liệu tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.