TuDien.NgonNguNga.comTừ điển Nga – Việt · Việt – Nga

Mùa thu tiếng Nga là gì?

"mùa thu" trong tiếng Nga là о́сень (danh từ).

о́сень Danh từ

ósenʹ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa: Mùa thu, thu tiết ((cũ)).

  • Осенью перелётные птицы летят на юг. Vào mùa thu, chim di cư bay về phương nam.
  • Сегодня кончается осень. Hôm nay là hết mùa thu.

Xem đầy đủ từ "о́сень": trọng âm, biến cách, cách chia →

Câu hỏi thường gặp

Mùa thu tiếng Nga là gì?

"mùa thu" trong tiếng Nga là о́сень (danh từ).

Tương ứng tổng hợp từ Wiktionary tiếng Việt (bộ Từ điển Nga–Việt), English Wiktionary qua kaikki.org và OpenRussian.org (CC BY-SA 4.0); danh sách tần suất FrequencyWords (OpenSubtitles) và wordfreq (CC BY-SA 4.0) cho cấp ước lượng; câu ví dụ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR), xếp theo độ phổ biến. Nút nghe không ghi "giọng người thật" là giọng máy, chỉ để tham khảo.